distinguished flying cross
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huân chương Quân Công Bội Tinh: Một huân chương quân sự của Hoa Kỳ, được trao tặng cho các quân nhân thuộc Lực lượng Không quân Hoa Kỳ vì hành động anh hùng hoặc thành tích phi thường trong khi tham gia một chuyến bay trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot was awarded the Distinguished Flying Cross for his bravery during the mission. (Phi công đã được trao tặng Huân chương Quân Công Bội Tinh vì sự dũng cảm của mình trong nhiệm vụ.)
- Receiving the Distinguished Flying Cross is a great honor for any aviator. (Nhận được Huân chương Quân Công Bội Tinh là một vinh dự lớn cho bất kỳ phi công nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be awarded the Distinguished Flying Cross": được trao tặng Huân chương Quân Công Bội Tinh.
- She was the first woman in her squadron to be awarded the Distinguished Flying Cross. (Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên trong phi đội của mình được trao tặng Huân chương Quân Công Bội Tinh.)
"Distinguished Flying Cross recipient": người được nhận Huân chương Quân Công Bội Tinh.
- The ceremony honored all Distinguished Flying Cross recipients. (Buổi lễ vinh danh tất cả những người được nhận Huân chương Quân Công Bội Tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Military decoration (n): Huân chương quân sự.
- Award for valor (n): Phần thưởng cho hành động dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
- Aerial achievement medal: Huân chương thành tích trên không (cụm từ mô tả chung, không phải tên huân chương cụ thể).
- Flight decoration: Huân chương cho chuyến bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.)
Noun
- Huy chương Quân Công Bội Tinh